đủng đỉnh

đủng đỉnh

Ông cụ đi đủng đỉnh trên con đường làng vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ trạng thái thong thả, không vội vàng, chậm rãi trong hành động hoặc di chuyển: "đủng đỉnh" mô tả một cách đi, một hành động được thực hiện một cách từ tốn, thư thái, không hấp tấp.
    • Chỉ thái độ ung dung, không lo lắng, vội vã: "đủng đỉnh" còn diễn tả một tâm thế bình tĩnh, an nhiên trước công việc hoặc sự việc.
  2. Phó từ:

    • Một cách thong thả, chậm rãi: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động diễn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Dáng đi của cụ già thật đủng đỉnh thanh thản. (Cách đi của ông cụ thật chậm rãi thanh thản.)
    • Anh ấy phong thái rất đủng đỉnh trước mọi biến cố. (Anh ấy thái độ rất ung dung trước mọi biến cố.)
  • Phó từ:

    • ấy đủng đỉnh bước vào phòng, không hề tỏ vẻ lo lắng. ( ấy thong thả bước vào phòng, không hề tỏ ra lo lắng.)
    • Chiếc xe ngựa tiến về phía trước một cách đủng đỉnh. (Chiếc xe ngựa tiến về phía trước một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đủng đỉnh": đi thong thả, chậm rãi.

    • Buổi sáng, ông thường đi đủng đỉnh dạo quanh công viên. (Buổi sáng, ông thường thong thả đi dạo quanh công viên.)
  • "nói đủng đỉnh": nói một cách từ tốn, chậm rãi.

    • cụ nói đủng đỉnh kể lại câu chuyện ngày xưa. ( cụ từ tốn kể lại câu chuyện ngày xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đủng đa đủng đỉnh (thành ngữ láy, tăng nghĩa): nhấn mạnh hơn sự thong thả, chậm rãi, đôi khi hàm ý chậm chạp quá mức.

    • làm việc cũng đủng đa đủng đỉnh, chẳng chịu khẩn trương chút nào. ( làm việc cũng quá chậm chạp, chẳng chịu khẩn trương chút nào.)
  • Thong thả (tính từ/phó từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm rãi, không vội.

  • Khoan thai (tính từ): trang nhã, thong thả phần thanh tao.
Từ đồng nghĩa
  • Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
  • Từ tốn: chậm rãi, nhã nhặn trong cử chỉ, lời nói.
  • Khoan thai: thong thả một cách nhẹ nhàng, thanh nhã.
Từ trái nghĩa
  • Vội vàng: nhanh chóng, gấp gáp.
  • Hấp tấp: làm nhanh một cách thiếu suy nghĩ.
  • Khẩn trương: nhanh chóng căng thẳng do yêu cầu công việc.
Thành ngữ liên quan
  • "Đủng đỉnh như rùa": (so sánh) chậm chạp như con rùa.

    • Cậu chạy đủng đỉnh như rùa thì làm sao thắng cuộc đua? (Cậu chạy chậm như rùa thì làm sao thắng cuộc đua?)
  • "Làm đủng đỉnh": làm một cách chậm chạp, có thể gây khó chịu cho người chờ.

    • Đừng làm đủng đỉnh thế, mọi người đang chờ đấy. (Đừng làm chậm chạp thế, mọi người đang chờ đấy.)